WinHSK

就业指导

HSK5n
0 · Lv.1
jiùzhǐdǎo

Hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục)
义项 nHSK5

Hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục)

Hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan