拼
尺寸不良
HSK6adj 0 · Lv.1
chǐcùnbùliáng
kích thước không đạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kích thước không đạt
等级
义项 ①adj≈HSK6
kích thước không đạt
kích thước không đạt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kích thước không đạt
kích thước không đạt
kích thước không đạt