拼
尽人皆知
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jìnrénjiēzhī
mọi người đều biết; ai nấy đều biết; người người đều biết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人人都知道
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mọi người đều biết; ai nấy đều biết; người người đều biết
人人都知道
免费例句
她的善良尽人皆知。
Tā de shàn liáng jìn rén jiē zhī.
≈HSK6
Sự tốt bụng của cô ấy ai cũng biết.
Her kindness is known to everyone.
这个秘密已经尽人皆知了。
Zhège mìmì yǐjīng jìnrén-jiēzhī le.
≈HSK6
Bí mật này đã ai cũng biết.
This secret is already known to everyone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分