拼
尽在咫尺
HSK5idioms 0 · Lv.1
jìnzàizhǐchǐ
Tẫn tại chỉ xích; trong tầm tay; cận kề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tẫn tại chỉ xích; trong tầm tay; cận kề
等级
义项 ①idioms≈HSK5
Tẫn tại chỉ xích; trong tầm tay; cận kề
Tẫn tại chỉ xích; trong tầm tay; cận kề
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分