拼
层峦叠嶂
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
céngluándiézhàng
Núi non tầng lớp, chồng chất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容山峦起伏、层次分明的景象。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Núi non tầng lớp, chồng chất
形容山峦起伏、层次分明的景象。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Núi non tầng lớp, chồng chất
Núi non tầng lớp, chồng chất
形容山峦起伏、层次分明的景象。