WinHSK

居里夫人

HSK6n
0 · Lv.1
rén

Bà Curie (Marie Curie)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Marie Curie,著名的物理学家和化学家,诺贝尔奖得主。
义项 nHSK6

Bà Curie (Marie Curie)

Marie Curie,著名的物理学家和化学家,诺贝尔奖得主。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan