WinHSK

屈指一算

HSK6n
0 · Lv.1
zhǐsuàn

Đếm trên đầu ngón tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手指计算
义项 nHSK6

Đếm trên đầu ngón tay

用手指计算

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan