拼
屈服强度
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūfúqiángdù
Giới hạn chảy; Độ bền uốn; Độ bền kéo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屈服强度是材料在受力时开始发生塑性变形的应力值。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Giới hạn chảy; Độ bền uốn; Độ bền kéo
屈服强度是材料在受力时开始发生塑性变形的应力值。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分