WinHSK

屡教不改

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiàogǎi

dạy mãi không sửa; chứng nào tật nấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多次教育, 仍不改正 也说累教不改
义项 idiomsHSK7-9

dạy mãi không sửa; chứng nào tật nấy

多次教育, 仍不改正 也说累教不改

免费例句

他的坏毛病屡教不改。

Tā de huài máobìng lǚjiào-bùgǎi.

HSK6

Tật xấu của hắn ta mãi không sửa được.

His bad habits persist despite repeated admonishment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan