WinHSK

屡次三番

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
sānfān

năm lần bảy lượt; nhiều lần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容次数很多
义项 idiomsHSK7-9

năm lần bảy lượt; nhiều lần

形容次数很多

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan