拼
屡试不爽
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lǚshìbùshuǎng
lần nào cũng đúng; thử nghiệm nhiều lần chẳng sai; mười lần chẳng sai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屡次试验都没有差错
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lần nào cũng đúng; thử nghiệm nhiều lần chẳng sai; mười lần chẳng sai
屡次试验都没有差错
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分