拼
山水画儿
HSK3n 0 · Lv.1
shānshuǐhuàér
tranh sơn thủy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国传统绘画的一种类型
等级
义项 ①n≈HSK3
tranh sơn thủy
中国传统绘画的一种类型
免费例句
她对山水画特别感兴趣。
tā duì shān shuǐ huà tè bié gǎn xìng qù.
≈HSK5
Cô ấy rất hứng thú với tranh sơn thủy.
She is very interested in landscape painting.
中国山水画讲究意境。
Zhōngguó shānshuǐhuà jiǎngjiu yìjìng.
≈HSK5
Tranh sơn thủy Trung Quốc coi trọng ý cảnh.
Chinese landscape painting emphasizes artistic conception.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分