WinHSK

工作场所

HSK5n
0 · Lv.1
gōngzuòchǎngsuǒ

Địa điểm làm việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事施工的任何人员因工作原因必须停留或前往的一切场所。
义项 nHSK5

Địa điểm làm việc

从事施工的任何人员因工作原因必须停留或前往的一切场所。

免费例句

心理学家发现,压力就像感冒一样会传染,这种“二手”的压力和焦虑情绪可以在工作场所迅速蔓延。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan