拼
工作日报
HSK3n 0 · Lv.1
gōngzuòrìbào
báo cáo công việc theo ngày; báo cáo công việc hàng ngày; nhật ký công việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工作日报是指每天记录工作内容和进展的文档。 它帮助管理者了解员工的工作情况,并为后续工作提供参考。
等级
义项 ①n≈HSK3
báo cáo công việc theo ngày; báo cáo công việc hàng ngày; nhật ký công việc
工作日报是指每天记录工作内容和进展的文档。 它帮助管理者了解员工的工作情况,并为后续工作提供参考。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分