拼
工龄工资
HSK4n 0 · Lv.1
gōnglínggōngzī
lương thâm niên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lương thâm niên
等级
义项 ①n≈HSK4
lương thâm niên
lương thâm niên
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lương thâm niên
lương thâm niên
lương thâm niên