拼
左右为难
HSK6idioms 0 · Lv.1
zuǒyòuwéinán
khó xử; tiến thoái lưỡng nan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 左右都受限制,处处不得其便
等级
义项 ①idioms≈HSK6
khó xử; tiến thoái lưỡng nan
左右都受限制,处处不得其便
免费例句
太阳感到左右为难。
≈HSK5
妈妈和老婆吵架,让儿子左右为难。
Māma hé lǎopo chǎojià, ràng érzi zuǒyòuwéinán.
≈HSK6
Mẹ và vợ cãi nhau, khiến con trai rất khó xử.
The mother and wife quarreled, putting the son in a dilemma.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分