拼
巾帼英雄
HSK6idioms 0 · Lv.1
jīnguóyīngxióng
anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 女性中的英雄豪杰
等级
义项 ①idioms≈HSK6
anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt
女性中的英雄豪杰
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt
anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt
女性中的英雄豪杰