WinHSK

市场需求

HSK5n
0 · Lv.1
shìchǎngqiú

Nhu cầu thị trường (Market demand)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Nhu cầu thị trường (Market demand)
义项 nHSK5

Nhu cầu thị trường (Market demand)

Nhu cầu thị trường (Market demand)

免费例句

我不会向市场妥协,但会努力令市场需求与自我风格有机结合。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan