拼
市场顾问
HSK6n 0 · Lv.1
shìchǎnggùwèn
Marketing Consultant chuyên viên tư vấn chiến lược marketing; chuyên gia tư vấn Marketing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Marketing Consultant chuyên viên tư vấn chiến lược marketing; chuyên gia tư vấn Marketing
等级
义项 ①n≈HSK6
Marketing Consultant chuyên viên tư vấn chiến lược marketing; chuyên gia tư vấn Marketing
Marketing Consultant chuyên viên tư vấn chiến lược marketing; chuyên gia tư vấn Marketing
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分