WinHSK

市民社会

HSK5n
0 · Lv.1
shìmínshèhuì

xã hội thị dân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“公民社会”,强调市民参与社会事务和政治的领域。
义项 nHSK5

xã hội thị dân

同“公民社会”,强调市民参与社会事务和政治的领域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan