WinHSK

希望落空

HSK4v
0 · Lv.1
wàngluòkōng

hy vọng không thành hiện thực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意思是希望或期望没有实现。
义项 vHSK4

hy vọng không thành hiện thực

意思是希望或期望没有实现。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan