WinHSK

帐篷出租

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
zhàngpéngchū

cho thuê lều trại; lều cho thuê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提供临时住宿的帐篷,通常用于露营、活动或节庆。
义项 phraseHSK7-9

cho thuê lều trại; lều cho thuê

提供临时住宿的帐篷,通常用于露营、活动或节庆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan