WinHSK

席不暇暖

HSK5idioms
0 · Lv.1
xiánuǎn

ngồi chưa ấm chỗ; vội vàng; ngồi chưa nóng đít

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 座位还没有坐热就走了,形容忙得很
义项 idiomsHSK5

ngồi chưa ấm chỗ; vội vàng; ngồi chưa nóng đít

座位还没有坐热就走了,形容忙得很

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan