拼
平均主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngjūnzhǔyì
chủ nghĩa bình quân; bình quân chủ nghĩa; bình quân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主张人们在工资、劳动、勤务各方面享受一律的待遇的思想认为只有绝对平均才算是平等,是个体手工业和小农经济的产物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa bình quân; bình quân chủ nghĩa; bình quân
主张人们在工资、劳动、勤务各方面享受一律的待遇的思想认为只有绝对平均才算是平等,是个体手工业和小农经济的产物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分