WinHSK

年少有为

HSK1n
0 · Lv.1
niánshàoyǒuwèi

tuổi trẻ tài cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tuổi trẻ tài cao
义项 nHSK1

tuổi trẻ tài cao

tuổi trẻ tài cao

免费例句

真是年少有为!

Zhēn shì nián shào yǒu wéi!

HSK6

Thật đúng là tuổi trẻ tài cao!

Truly young and promising!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan