拼
年终盘点
HSK6v 0 · Lv.1
niánzhōngpándiǎn
kiểm kê cuối năm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kiểm kê cuối năm
等级
义项 ①v≈HSK6
kiểm kê cuối năm
kiểm kê cuối năm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kiểm kê cuối năm
kiểm kê cuối năm
kiểm kê cuối năm