拼
年龄歧视
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
niánlíngqíshì
phân biệt tuổi tác; phân biệt đối xử tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phân biệt tuổi tác; phân biệt đối xử tuổi
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
phân biệt tuổi tác; phân biệt đối xử tuổi
phân biệt tuổi tác; phân biệt đối xử tuổi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分