WinHSK

年龄结构

HSK5n
0 · Lv.1
niánlíngjiégòu

cơ cấu tuổi dân số

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cơ cấu tuổi dân số
义项 nHSK5

cơ cấu tuổi dân số

cơ cấu tuổi dân số

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan