拼
并肩作战
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bìngjiānzuòzhàn
kề vai chiến đấu; sát cánh chiến đấu; hợp lực tác chiến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 密切配合,一起打仗比喻团结合作,共同完成某项任务
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
kề vai chiến đấu; sát cánh chiến đấu; hợp lực tác chiến
密切配合,一起打仗比喻团结合作,共同完成某项任务
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分