WinHSK

幸亥革命

HSK1n
0 · Lv.1
xìnghàimìng

Cách mạng Tân Hợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cách mạng Tân Hợi
义项 nHSK1

Cách mạng Tân Hợi

Cách mạng Tân Hợi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan