拼
广南米粉
HSK6n 0 · Lv.1
guǎngnánmǐfěn
mì quảng
漢越
字解构
Phân tích chữ广guǎngHSK4rộng; rộng rãi南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam米mǐHSK1gạo粉fěnHSK6bụi; bột; phấn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mì quảng
认识每个字,再去看它们组成的词 →