拼
广场恐惧
HSK6n 0 · Lv.1
guǎngchǎngkǒngjù
Sợ hãi không gian mở (tương tự như广场恐怖症)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同“广场恐怖症”
等级
义项 ①n≈HSK6
Sợ hãi không gian mở (tương tự như广场恐怖症)
同“广场恐怖症”
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sợ hãi không gian mở (tương tự như广场恐怖症)
Sợ hãi không gian mở (tương tự như广场恐怖症)
同“广场恐怖症”