拼
应急措施
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìngjícuòshī
biện pháp ứng phó khẩn cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 处理突发事件的措施
等级
义项 ①n≈HSK7-9
biện pháp ứng phó khẩn cấp
处理突发事件的措施
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biện pháp ứng phó khẩn cấp
biện pháp ứng phó khẩn cấp
处理突发事件的措施