拼
庸庸碌碌
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yōngyōnglùlù
tầm thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mediocre
- ordinary
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tầm thường
mediocre
免费例句
或贪污腐化的官员应该担负罪责。
≈HSK6
Những quan chức tầm thường hoặc tham nhũng phải chịu trách nhiệm.
Those officials who are ineffective or corrupt should be held accountable. 他 庸庸碌碌 ,随波逐流。
义项 ②adj≈HSK7-9
bình thường
ordinary
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分