拼
开会祈祷
HSK7-9v 0 · Lv.1
kāihuìqídǎo
cầu nguyện trong cuộc họp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在会议中祈求好运。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cầu nguyện trong cuộc họp
在会议中祈求好运。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cầu nguyện trong cuộc họp
cầu nguyện trong cuộc họp
在会议中祈求好运。