WinHSK

开启漫游

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāimànyóu

chuyển vùng; mở roaming; mở chế độ roaming

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开启漫游是指在移动设备上启用国际漫游功能,以便在国外使用数据和通话服务。
义项 vHSK7-9

chuyển vùng; mở roaming; mở chế độ roaming

开启漫游是指在移动设备上启用国际漫游功能,以便在国外使用数据和通话服务。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan