WinHSK

开户支行

HSK4n
0 · Lv.1
kāizhīháng

chi nhánh ngân hàng; Mở tài khoản chi nhánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开户支行是指客户在银行开设账户时所选择的具体分支机构。
义项 nHSK4

chi nhánh ngân hàng; Mở tài khoản chi nhánh

开户支行是指客户在银行开设账户时所选择的具体分支机构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan