拼
开门揖盗
HSK1idioms 0 · Lv.1
kāiményīdào
cõng rắn cắn gà nhà; rước voi về giày mả tổ; rước voi giày mả tổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开了门请 强盗进来,比喻引进坏人来危害自己
等级
义项 ①idioms≈HSK1
cõng rắn cắn gà nhà; rước voi về giày mả tổ; rước voi giày mả tổ
开了门请 强盗进来,比喻引进坏人来危害自己
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分