WinHSK

开除学籍

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāichúxué

Đuổi học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 取消学生的学籍
义项 vHSK7-9

Đuổi học

取消学生的学籍

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan