WinHSK

异国情调

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guóqíngdiào

kỳ lạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. exotic
  2. exoticism
  3. local color
义项 idiomsHSK7-9

kỳ lạ

exotic

义项 idiomsHSK7-9

chủ nghĩa kỳ lạ

exoticism

义项 idiomsHSK7-9

màu địa phương

local color

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan