拼
异议分子
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìyìfēnzǐ
phe bất đồng chính kiến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dissenting faction
- dissidents
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phe bất đồng chính kiến
dissenting faction
义项 ②n≈HSK7-9
những người bất đồng chính kiến
dissidents
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分