WinHSK

弄懂弄通

HSK4v
0 · Lv.1
nòngdǒngnòngtōng

Hiểu rõ, thấu hiểu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 理解清楚
义项 vHSK4

Hiểu rõ, thấu hiểu

理解清楚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan