WinHSK

引人注意

HSK4v
0 · Lv.1
yǐnrénzhù

dễ thấy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. conspicuous
  2. eye-catching
  3. to attract attention
义项 vHSK4

dễ thấy

conspicuous

义项 vHSK4

bắt mắt

eye-catching

义项 vHSK4

để thu hút sự chú ý

to attract attention

免费例句

他装模作样,想引人注意。

Tā zhuāngmúzuòyàng, xiǎng yǐnrén zhùyì.

HSK4

Anh ta giả vờ để thu hút sự chú ý.

He puts on an act to attract attention.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan