拼
引导扇区
HSK6n 0 · Lv.1
yǐndǎoshànqū
khu vực dẫn hướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 硬盘中的一个区域,用于引导系统启动。
等级
义项 ①n≈HSK6
khu vực dẫn hướng
硬盘中的一个区域,用于引导系统启动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khu vực dẫn hướng
khu vực dẫn hướng
硬盘中的一个区域,用于引导系统启动。