WinHSK

引起疼痛

HSK5v
0 · Lv.1
yǐnténgtòng

gây ra đau đớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gây ra đau đớn
义项 vHSK5

gây ra đau đớn

gây ra đau đớn

免费例句

肿瘤压迫神经而引起疼痛。

Zhǒngliú yāpò shénjīng ér yǐnqǐ téngtòng.

HSK5

Khối u chèn ép lên dây thần kinh gây ra đau đớn.

The tumor compresses the nerve and causes pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan