拼
弥勒菩萨
HSK7-9n 0 · Lv.1
mílèpúsà
Maitreya, vị Bồ Tát tương lai trong Phật giáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛教中的一位菩萨,象征未来的佛。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Maitreya, vị Bồ Tát tương lai trong Phật giáo
佛教中的一位菩萨,象征未来的佛。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分