WinHSK

弯腰驼背

HSK5idioms
0 · Lv.1
wānyāotuóbèi

tư thế kém

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. poor posture
  2. slouch
  3. stoop
义项 idiomsHSK5

tư thế kém

poor posture

义项 idiomsHSK5

lười biếng

slouch

义项 idiomsHSK5

lưng tôm

stoop

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan