WinHSK

弹性形变

HSK6n
0 · Lv.1
tánxìngxíngbiàn

biến dạng đàn hồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 材料在外力作用下的变形
义项 nHSK6

biến dạng đàn hồi

材料在外力作用下的变形

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan