WinHSK

当地政府

HSK5n
0 · Lv.1
dāngzhèng

chính quyền địa phương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chính quyền địa phương
义项 nHSK5

chính quyền địa phương

chính quyền địa phương

免费例句

这所学校隶属于当地政府。

Zhè suǒ xuéxiào lìshǔ yú dāngdì zhèngfǔ.

HSK5

Trường học này trực thuộc chính quyền địa phương.

This school is affiliated with the local government.

于是,北宋景德年间(公元1004-1007年),当地政府对交子铺户进行了整顿,剔除不法之徒,指定由16户富商经营。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan