拼
当场出丑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dāngchǎngchūchǒu
mất mặt trước mọi người; xấu mặt trước đám đông; để lộ nhược điểm trước mọi người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在大庭广众暴露自己的弱点,失尽体面
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mất mặt trước mọi người; xấu mặt trước đám đông; để lộ nhược điểm trước mọi người
在大庭广众暴露自己的弱点,失尽体面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分